汉语同素近义时间副词习得情况调查问卷

    尊敬的同学:
    您好!
    本问卷仅用于学术研究,旨在了解汉语学习者对时间副词的理解和使用情况。问卷匿名填写,所有数据仅用于研究,请根据自己的真实情况作答,不需要查阅资料。预计完成时间:15–20分钟。

    您的认真作答对本研究具有重要的参考价值。我们将严格遵守保密原则,不会泄露您的任何个人信息。

再次感谢您的支持与配合!

祝您学习进步,生活愉快!

    Bản khảo sát này chỉ dùng cho nghiên cứu học thuật, nhằm mục đích tìm hiểu tình hình học và sử dụng kiến thức phó từ chỉ thời gian của các bạn sinh viên đang học tiếng Trung ở Việt Nam. Bản khảo sát được hoàn thành ẩn danh, tất cả dữ liệu sẽ chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu. Vui lòng trả lời câu hỏi dựa trên ý kiến chân thực của riêng bạn, không sử dụng tài liệu tham khảo.
*
1.
您的国籍是?
中国
越南
其他
*
2.
您的性别是?
不愿透露
*
3.
您的年龄是?
18岁以下
18–22岁
23–27岁
28岁以上
*
4.
您学习汉语多长时间了?
不到6个月
6个月—1年
1—2年
2—3年
3年以上
*
5.
您的汉语水平(HSK)是?
HSK1
HSK2
HSK3
HSK4
HSK5
HSK6
HSK7及以上
未参加HSK考试
*
6.
您主要通过哪种方式学习汉语?【多选题】
学校课程
培训机构
自学
网络课程
与母语者交流
其他
*
7.
您是否曾在中国(或其他汉语地区)学习或生活过?
*
9.
您每天使用汉语的频率如何?
少于30分钟
30分钟—1小时
1—2小时
2小时以上
*
10.
您是否系统学习过汉语语法?
问卷星提供技术支持
举报