性别 Giới tính
年龄 Tuổi
您目前的学习阶段是什么?
Trình độ tiếng Trung hiện tại của bạn?
请说明vui lòng ghi rõ
你学习汉语多长时间?
Bạn đã học tiếng Trung trong thời gian bao lâu?
你是否参加过hsk水平考试?
Bạn đã từng tham gia kì thi năng lực tiếng Trung HSK bao giờ chưa?
你学习汉语的目的是什么?
Mục đích học tiếng Hán của bạn là gì?
你学习汉语过程中最需要哪方面的帮助?(多选)
Trong quá trình học tập bạn cảm thấy phương diện nào là khó nhất? (có thể chọn nhiều đáp án)
您通常通过什么方式学习汉语?(多选)
Bạn thường sử dụng phương thức học tập nào? (có thể chọn nhiều đáp án)
您希望加强哪方面的汉语能力?
Bạn mong muốn củng cố kĩ năng nào nhất?
你在课堂上喜欢经常回答老师提出的问题吗?
Trong quá trình học tập bạn có thích trả lời câu hỏi của giáo viên không?
你喜欢以下哪些教学活动?(多选)
Bạn có thích các hoạt động trên lớp nào dưới đây? (có thể chọn nhiều đáp án)
线上听课你觉得注意力集中吗?
Bạn cảm thấy học online có ảnh hưởng tới độ tập trung trên lớp của mình không?
你目前使用的汉语学习材料是什么?
Bạn đang học theo giáo trình nào?