立讯集团IDL餐厅满意度调查[立铠]

亲爱的立讯员工,您好!

目前,我们正在全集团的范围内开展专门面向员工的满意度调查,我们诚挚地邀请您填写这份调研问卷。
请您务必根据真实感受认真填写,确保我们的改善措施准确有效。您的一点时间,将为大家换来一个更好的工作与生活环境。

Kính gửi anh/chị em nhân viên Luxshare thân mến,

Hiện nay, Tập đoàn đang triển khai khảo sát mức độ hài lòng dành cho toàn thể cán bộ nhân viên. Chúng tôi trân trọng kính mời anh/chị em tham gia và hoàn thành bảng khảo sát này.
Rất mong anh/chị em dành chút thời gian trả lời một cách trung thực và đầy đủ
theo đúng cảm nhận của mình, nhằm giúp các biện pháp cải thiện của chúng tôi được triển khai một cách chính xác và hiệu quả hơn. Chỉ cần một chút thời gian của anh/chị em hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng một môi trường làm việc và sinh hoạt ngày càng tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.

*
1.
您是否在厂区餐厅用餐?
Bạn có ăn uống tại nhà hàng trong khuôn viên nhà máy không?
是Có
否Không
*
2.
餐厅饭菜的【口味与质量】对您来说重要吗?
Hương vị và chất lượng món ăn của nhà hàng có quan trọng với bạn không?
如:种类够不够、好不好吃、菜的温度够不够、新鲜不新鲜等
Ví dụ: Loại đủ không, ngon hay không, nhiệt độ món có đủ không, tươi hay không...
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
*
3.
您对餐厅饭菜的【口味与质量】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với 【hương vị và chất lượng】 món ăn tại nhà hàng không?
如:种类够不够、好不好吃、菜的温度够不够、新鲜不新鲜等
Ví dụ: Loại đủ không, ngon hay không, nhiệt độ món có đủ không, tươi hay không...
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
5.
餐厅饭菜【贵不贵】对您来说重要吗?
Món ăn ở nhà hàng có 【đắt hay rẻ】 quan trọng với bạn không?
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
*
6.
您对餐厅饭菜的【价格】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với [giá] món ăn tại nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
7.
餐厅【整体环境好不好】对您来说重要吗?
Cửa hàng ẩm thực 【Môi trường tổng thể có tốt không】 quan trọng với bạn không?
如:卫生干净程度、拥挤程度、温度是否合适、有没有提供必备的设施等
Ví dụ: mức độ vệ sinh sạch sẽ, tình trạng đông đúc, nhiệt độ có phù hợp hay không, có cung cấp các tiện nghi cần thiết hay không.
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
*
8.
您对餐厅【整体环境】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với [môi trường tổng thể] của nhà hàng không?
如:卫生干净程度、拥挤程度等
Ví dụ: mức độ vệ sinh sạch sẽ, mức độ chật chội,...
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
9.
您对餐厅【设施与设备】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với 【trang thiết bị và tiện nghi】 của nhà hàng không?
如:有没有配备空调风扇、有没有微波炉、有没有卫生间等
Ví dụ: Có trang bị quạt điều hòa không, có lò vi sóng không, có phòng tắm không...
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
10.
餐厅【服务和管理好不好】对您来说重要吗?
Đối với bạn, việc 【phục vụ và quản lý nhà hàng tốt hay không】có quan trọng không?
如:服务人员态度、排队体验、发现饭菜不卫生有没有合理的补偿等
Ví dụ: thái độ của nhân viên phục vụ, trải nghiệm xếp hàng, việc phát hiện đồ ăn không vệ sinh có được bồi thường hợp lý hay không...
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
*
11.
您对餐厅【服务效率与态度】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với 【hiệu suất phục vụ và thái độ】 của nhà hàng không?
如:打饭速度、工作人员态度、针对饭菜不卫生的补偿等
Tốc độ lấy cơm, thái độ của nhân viên phục vụ, bồi thường cho những món ăn không đảm bảo vệ sinh...
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
12.
您对餐厅【用餐便利性】感到满意吗?
Bạn có hài lòng với 【sự tiện lợi khi ăn uống】 của nhà hàng không?
如:食堂距离车间的远近、排队时间的长短等
Ví dụ: khoảng cách từ nhà ăn đến xưởng, thời gian xếp hàng dài ngắn...
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
*
13.
总体来看,您对当前【员工餐厅的体验】感到满意吗?
Nhìn chung, bạn có hài lòng với trải nghiệm tại 【phòng ăn nhân viên】hiện nay không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
15.
请问您对员工餐厅还有【其他意见、建议】吗?
Bạn có ý kiến, đề xuất nào khác về nhà ăn nhân viên không?
若无意见建议可以跳过不填
Nếu không có ý kiến đóng góp thì có thể bỏ qua và không điền.
问卷星提供技术支持
举报