VELAX迭代+小体量运动调研问卷-越南

1.

Nguồn gốc người dùng?(用户来源?)

Người dùng xe máy xăng 油摩用户
người dùng xe máy điện 电摩用户
Cửa hàng 经销商
khác 其他(填空)
2.
VELAX迭代项目,下列四个方案中,您更喜欢哪一个? Thấy cái nào đẹp, tại sao
A(理由)
B(理由)
C(理由)
D(理由)
都不喜欢(说明理由)
3.

Dưới đây là hai mẫu xe, theo bạn mẫu xe nào đẹp hơn? Velax迭代项目,下列两个方案中,您更喜欢哪一个?(并简要说明理由)

A(LÝ DO)
B(LÝ DO)
KHÔNG THÍCH
4.

về phương án mà bạn chọn, ấn tượng ngoại hình mang lại cho bạn là gì? (dùng 1-2 từ để mô tả, ví dụ: công nghệ, thể thao, thời trang, v.v.)Velax迭代项目,关于您选择的方案,给您的外观印象是什么?(用1-2个词说明,例如科技、运动、时尚等)

5.

Về phương án mà bạn chọn, bộ phận nào tốt hơn so với phương án còn lại? (giải thích ngắn gọn, có thể chọn nhiều đáp án) 关于您选择的方案,哪个部位是优于另一个方案的?(简要说明,可多选)

【多选题】
Kính chắn gió / Đầu xe 头罩(理由)
Đèn pha 大灯(理由)
Tấm mặt trước 前面板(理由)
Khác 其他(理由)
6.

về phương án mà bạn chọn, kiểu dáng ngoại thất có chỗ nào cần cải tiến không? (giải thích ngắn gọn, có thể chọn nhiều đáp án) Velax迭代项目,关于您选择的方案,外观造型上有没有需要改进的地方?(简要说明,可多选)

【多选题】
Kính chắn gió / Đầu xe 头罩(理由)
Đèn pha 大灯(理由)
Tấm mặt trước 前面板(理由)
Khác 其他(理由)
7.

Về phương án mà bạn chọn, kích thước của xe tương đương với Honda Vario hoặc Honda Air Blade, tốc độ tối đa 60km/h, tầm hoạt động mỗi lần sạc là 100km. Bạn có sẵn sàng mua sản phẩm này không?  Velax迭代项目,关于您选择的方案,它的体量大小和Honda Vario或Honda Air Blade接近,它最高速度60km/h,单次续航100km,您是否愿意购买呢?

Sẵn sàng (sẵn sàng chi bao nhiêu tiền) 愿意(愿意花多少钱)
Không sẵn sàng (nêu lý do) 不愿意(说明理由)
8.
小体量运动项目,下列四个方案中,您更喜欢哪一个?
A(理由)
B(理由)
C(理由)
D(理由)
都不喜欢(理由)
9.

Trong hai phương án dưới đây, theo bạn phương án nào đẹp hơn? 小体量运动项目,下列两个方案中,您更喜欢哪一个?(并简要说明理由)

A(lý do)
B(lý do)
Đều không thích 都不喜欢(lý do)
10.

Ấn tượng ngoại hình của phương án bạn chọn là gì? (Vui lòng dùng 1-2 từ để mô tả, ví dụ: công nghệ, thể thao, thời trang, v.v.)关于您选择的方案,给您的外观印象是什么?(用1-2个词说明,例如科技、运动、时尚等)

11.

Về phương án mà bạn đã chọn, bộ phận nào vượt trội hơn so với phương án còn lại? (Giải thích ngắn gọn, có thể chọn nhiều đáp án) 小体量运动项目,关于您选择的方案,哪个部位是优于另一个方案的?(简要说明,可多选)

【多选题】
Kính chắn gió / Đầu xe (lý do) 头罩(理由)
Đèn pha (lý do) 大灯(理由)
Tấm mặt trước 前面板(理由)
Ốp bên hông 侧护板(理由)
Khác (lý do) 其他(理由)
12.

小体量运动项目,关于您选择的方案,外观造型上有没有需要改进的地方?(简要说明,可多选)

Về phương án xe thể thao nhỏ, có chỗ nào cần cải tiến

【多选题】
Kính chắn gió / Đầu xe (lý do) 头罩(理由)
Đèn pha (lý do) 大灯(理由)
Tấm mặt trước 前面板(理由)
Ốp bên hông 侧护板(理由)
Khác (lý do) 其他(理由)
13.

Về thiết kế bàn đạp khi đi xe, bạn thiên về dạng nào hơn? 小体量运动项目,关于骑行中脚踏的设计,您更倾向哪种形式?

Thiết kế bàn đạp không nghiêng (lý do) 无斜脚踏设计(理由)
Thiết kế bàn đạp có nghiêng (lý do) 有斜脚踏设计(理由)
14.

Về phương án mà bạn đã chọn, kích thước của xe tương tự như VinFast EVO, tốc độ tối đa 45km/h, tầm hoạt động mỗi lần sạc là 80km. Bạn có sẵn sàng mua sản phẩm này không? 小体量运动项目,关于您选择的方案,它的体量大小和Vinfast EVO接近,它最高速度45km/h,单次续航80km,您是否愿意购买呢?

Sẵn sàng (sẵn sàng chi bao nhiêu tiền) 愿意(愿意花多少钱)
Không sẵn sàng (nêu rõ lý do) 不愿意(说明理由)
15.

Giả sử bạn chọn mua một trong những chiếc xe điện này, liệu nó có trở thành phương tiện di chuyển chính của bạn không?关于上面两款车型,一款和Honda Vario或Honda Air Blade大小接近,一款和Vinfast EVO体量接近,不论哪款车型,假如您选择购买其中的一款电动车,它会成为您的主要出行工具吗?

Đúng vậy, sẽ luôn sử dụng xe điện (lý do) 是的,会一直使用电动车(理由)
Sẽ thường xuyên sử dụng xe điện, thỉnh thoảng sử dụng xe máy xăng (lý do)会经常使用电动车,偶尔会使用油摩(理由)
Thỉnh thoảng mới sử dụng xe điện, vẫn thường xuyên sử dụng xe máy xăng (lý do) 偶尔会使用电动车,还是会经常使用油摩(理由)
Khác 其他(填空)
16.

用户性别?(自行判断)

17.

用户年龄?(若不愿回答,自行判断)

18岁以下
18-25岁
26-30岁
30-35岁
36-40岁
41-45岁
46-50岁
51岁及以上
18.

用户身高(若不愿回答,自行判断)

155以下
155-160cm
160-165cm
165-170cm
170-175cm
175-180cm
180cm以上
19.

您的职业?

学生
上班族
个体户
工人
外卖/摩的骑手
自由职业者
退休人员
其他
20.

您的月收入?

3.6兆以下
3.6-7.2兆
7.2-10.8兆
10.8-14.4兆
14.4-18兆
18-21.6兆
21.6-25.2兆
25.2-28.8兆
28.8-32.4兆
32.4-36兆
36兆及以上
不方便透露
问卷星提供技术支持
举报