在线中文学习调查
Khảo sát về việc học tiếng Trung trực tuyến

亲爱的同学,您好!我们是汉语国际教育专业研究生,现在在做线上汉语学习的研究,您的参与具有重要参考价值,感谢您的支持与配合。非常感谢!

Các bạn thân mến, xin chào!
Chúng tôi là học viên cao học chuyên ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế và hiện đang thực hiện một nghiên cứu về việc học tiếng Trung trực tuyến. Sự tham gia của bạn có ý nghĩa tham khảo rất quan trọng đối với nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và hợp tác của bạn!

*
1.
我觉得学中文很有趣。Tôi thấy học tiếng Trung rất thú vị.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
2.
我喜欢学中文和中国文化的感觉。Tôi thích cảm giác học tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
3.
中文学习能激发我的好奇心。Học tiếng Trung có thể làm cho tôi tò mò.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
4.
我觉得中文很有意义,我愿意花时间深入学习。Tôi nghĩ tiếng Trung rất thú vị, tôi sẵn sàng dành thời gian để tìm hiểu sâu hơn.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
5.
我在学习中文和了解中国文化的过程中感到很愉悦。Trong quá trình học tiếng Trung và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc, tôi cảm thấy rất vui vẻ.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
6.
我觉得中文对我的未来很有用。Tôi cảm thấy tiếng Trung rất hữu ích cho tương lai của mình.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
7.
因为家庭或朋友的因素让我必须学。Vì gia đình hoặc bạn bè tôi bắt buộc phải học tiếng trung
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
8.
我学中文是因为我想为自己投资。Tôi học tiếng Trung vì muốn đầu tư cho bản thân.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
9.
我学习中文是为了获得证书以满足某种要求(毕业、找工作)。Tôi học tiếng Trung để lấy chứng chỉ, đáp ứng yêu cầu nào đó (tốt nghiệp, tìm việc).
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
10.
学习中文对我个人发展目标有价值。Việc học tiếng Trung có giá trị đối với mục tiêu phát triển cá nhân của tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
11.
我觉得线上中文学习很有趣。Tôi cảm thấy học tiếng Trung trực tuyến rất thú vị.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
12.
我期待参加线上中文课。Tôi rất mong chờ được tham gia các lớp học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
13.
我享受线上学习中文的过程。Tôi tận hưởng quá trình học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
14.
我很投入线上中文课,我常常会忘记时间。Tôi rất tập trung vào lớp học tiếng Trung trực tuyến, thậm chí học quên cả thời gian.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
15.
和老师、同学在线上交流,让我觉得很有乐趣。Việc giao tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp trên nền tảng trực tuyến khiến tôi cảm thấy rất vui.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
16.
我在在线课堂中积极交流。Tôi tích cực giao tiếp trong lớp học trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
17.
我经常在线上中文课堂参与同学的讨论。Tôi thường xuyên tham gia thảo luận cùng bạn học trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
18.
我会把课程内容与我的生活联系起来。Tôi có sử dụng nội dung đã được học vào trong cuộc sống.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
19.
我想学好课程内容。Tôi muốn học thật tốt nội dung bài học.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
20.
我会认真、主动地听讲、阅读教材。Tôi sẽ chăm chú, chủ động nghe giảng và đọc tài liệu.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
21.
我会在线上中文课中积极参与练习活动。Tôi sẽ tích cực tham gia các hoạt động luyện tập trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
22.
我相信自己有能力在线学好中文。Tôi tin rằng bản thân có khả năng học tốt tiếng Trung qua hình thức trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
23.
我能在线上中文课上听懂老师的讲解。Tôi có thể hiểu được phần giảng giải của giáo viên trong lớp học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
24.
我能在线上课堂中用中文回答老师的问题。Tôi có thể trả lời câu hỏi của giáo viên bằng tiếng Trung trong lớp học trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
25.
我能听懂线上教学中出现的中文语音或对话。Tôi có thể nghe hiểu các đoạn âm thanh hoặc hội thoại tiếng Trung xuất hiện trong giờ học trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
26.
我能读懂在线学习材料中的中文书面内容。Tôi có thể đọc hiểu nội dung tiếng Trung trong các tài liệu học tập trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
27.
我能在课上用中文进行书面表达。Tôi có thể sử dụng tiếng Trung để diễn đạt bằng văn bản trong giờ học.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
28.
在线上课上发言时,我担心自己说错或发音不准。Khi phát biểu trong lớp học trực tuyến, tôi lo lắng mình nói sai hoặc phát âm không chính xác.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
29.
我担心自己跟不上中文线上课程的内容,理解能力不足。Tôi lo rằng mình không theo kịp nội dung khóa học tiếng Trung trực tuyến do khả năng hiểu còn hạn chế.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
30.
在线上中文考试前,我会感到紧张不安。Trước các kỳ thi tiếng Trung trực tuyến, tôi cảm thấy căng thẳng và lo lắng.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
31.
我担心其他同学在中文线上学习中表现得比我好。Tôi lo rằng các bạn học khác thể hiện tốt hơn tôi trong việc học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
32.
当老师用中文提问时,我会很紧张。Khi giáo viên đặt câu hỏi bằng tiếng Trung, tôi cảm thấy rất hồi hộp.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
33.
我担心自己在线上中文学习中表现不佳,让老师失望。Tôi lo rằng kết quả học tiếng Trung trực tuyến của mình không tốt và làm giáo viên thất vọng.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
34.
在线中文课让我感到无聊。Lớp học tiếng Trung trực tuyến khiến tôi cảm thấy nhàm chán.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
35.
在线上中文课时我很容易走神。Trong giờ học tiếng Trung trực tuyến, tôi rất dễ mất tập trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
36.
在线上中文课时我很难集中注意力。Tôi cảm thấy khó tập trung trong lớp học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
37.
在线上中文课的时间过得特别慢。Tôi cảm thấy thời gian trôi qua rất chậm trong lớp học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
38.
在线上中文课时我会变得焦躁,总想着这节课什么时候结束。Trong giờ học tiếng Trung trực tuyến, tôi trở nên bồn chồn và luôn nghĩ khi nào tiết học kết thúc.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
39.
在线上中文课时我想做其他事来打发时间。Trong lớp học tiếng Trung trực tuyến, tôi muốn làm việc khác để giết thời gian.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
40.
我会在线上中文课中与老师交流学习相关的问题。Tôi trao đổi với giáo viên về các vấn đề học tập trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
41.
我会在线上中文课中向老师询问学习建议。Tôi hỏi giáo viên về các lời khuyên học tập trong lớp học trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
42.
我会在线上中文课中与老师讨论学习任务。Tôi thảo luận với giáo viên về các nhiệm vụ học tập trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
43.
我会在线上中文课中积极参与练习活动。Tôi tích cực tham gia các hoạt động luyện tập trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
44.
我会在线上中文课中表达自己的观点。Tôi bày tỏ quan điểm của mình trong lớp học tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
45.
我会在线上中文课中与同学交流。Tôi giao lưu, trao đổi với các bạn học trong lớp tiếng Trung trực tuyến.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
46.
我觉得我的线上中文老师关心我。Tôi cảm thấy giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi quan tâm đến tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
47.
我觉得我的线上中文老师很友善。Tôi cảm thấy giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi rất thân thiện.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
48.
我的线上中文老师让我感到很可信。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi khiến tôi cảm thấy đáng tin cậy.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
49.
我的线上中文老师尊重我。 Giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi tôn trọng tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
50.
我的线上中文老师让我感受到友好与支持。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi khiến tôi cảm nhận được sự thân thiện và hỗ trợ.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
51.
我的线上中文老师希望我能有最好的学习体验。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi mong tôi có được trải nghiệm học tập tốt nhất.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
52.
当我不理解中文内容时,线上中文老师会详细为我解释。Khi tôi không hiểu nội dung tiếng Trung, giáo viên trực tuyến sẽ giải thích chi tiết cho tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
53.
线上中文老师会帮助我理解中文学习中的难点问题。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến giúp tôi hiểu các điểm khó trong quá trình học.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
54.
我的线上中文老师会提供明确、有用的学习指导。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến cung cấp cho tôi sự hướng dẫn học tập rõ ràng và hữu ích.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
55.
当我需要帮助时,线上老师愿意协助我。Khi tôi cần giúp đỡ, giáo viên trực tuyến sẵn sàng hỗ trợ.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
56.
我的线上中文老师善于解释中文语言点或学习任务。Giáo viên tiếng Trung trực tuyến của tôi giỏi trong việc giải thích các điểm ngôn ngữ và nhiệm vụ học tập.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
57.
我的线上中文教师鼓励我在学习过程中使用教育科技。Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi khuyến khích tôi sử dụng công nghệ giáo dục trong quá trình học tập.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
58.
我的线上中文教师表达了对我在学习中使用教育技术的信任与支持。Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ đối với việc tôi dùng công nghệ giáo dục trong học tập.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
59.
我的线上中文教师会分享适合中文学习的教育技术、网站或工具。Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi chia sẻ các công nghệ giáo dục, trang web hoặc công cụ phù hợp cho việc học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
60.
我的线上中文教师会教授我们如何有效使用教育技术来辅助中文学习。Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi hướng dẫn tôi cách sử dụng hiệu quả công nghệ giáo dục để hỗ trợ việc học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
61.
当我在使用教育技术时遇到困难或问题,线上中文教师会给予我帮助。Khi tôi gặp khó khăn trong quá trình sử dụng công nghệ giáo dục, giáo viên luôn sẵn sàng hỗ trợ tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
62.
我的线上中文教师使用教育科技作为教学的一部分。Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi sử dụng các công nghệ giáo dục như một phần trong hoạt động giảng dạy.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
63.
我的线上中文教师会基于教育科技布置学习任务或作业Giáo viên dạy tiếng Trung online của tôi giao các nhiệm vụ hoặc bài tập đều dựa trên công nghệ giáo dục.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
64.
使用AI可以帮助我更快地记忆汉字和词汇。Việc sử dụng AI giúp tôi ghi nhớ chữ Hán và từ vựng nhanh hơn.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
65.
使用AI能够有效提升我的中文口语表达能力。Việc sử dụng AI có thể nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Trung khẩu ngữ của tôi hiệu quả hơn.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
66.
AI能帮助我理解复杂的中文语法结构。AI có thể giúp tôi hiểu các cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung phức tạp.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
67.
使用AI可以让我更好地了解中国文化与语言背后的含义。Việc sử dụng AI giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc và ý nghĩa sâu xa đằng sau ngôn ngữ.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
68.
我认为AI对完成中文作业或准备HSK考试很有帮助。Tôi cho rằng AI rất hữu ích trong việc hoàn thành bài tập tiếng Trung hoặc chuẩn bị cho kỳ thi HSK.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
69.
我觉得AI工具(如翻译、语音识别)的操作非常简单。Tôi thấy các công cụ AI (như dịch thuật, nhận diện giọng nói) rất dễ sử dụng.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
70.
我可以轻松学会如何使用AI工具来辅助中文学习。Tôi có thể dễ dàng học cách sử dụng các công cụ AI để hỗ trợ việc học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
71.
我能快速地将AI工具应用到不同的中文学习场景中(如听说读写)。Tôi có thể nhanh chóng áp dụng các công cụ AI vào những bối cảnh học tiếng Trung khác nhau (nghe, nói, đọc, viết).
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
72.
使用AI学习中文时,我很少遇到技术上的困难。Khi sử dụng AI để học tiếng Trung, tôi hiếm khi gặp khó khăn về mặt kỹ thuật.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
73.
即使没有人指导,我也能自己摸索如何用AI工具学中文。Ngay cả khi không có người hướng dẫn, tôi vẫn có thể tự tìm hiểu cách sử dụng AI để học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
74.
我相信AI工具提供的中文翻译和解释大多是可靠准确的。 Tôi tin rằng các bản dịch và giải thích tiếng Trung do AI cung cấp phần lớn là đáng tin cậy và chính xác.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
75.
我认为AI工具在语法纠错方面的准确性很高。Tôi cho rằng độ chính xác của AI trong việc sửa lỗi ngữ pháp là khá cao.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
76.
我信任AI工具能够根据我的水平提供合适的学习内容。Tôi tin tưởng rằng AI có thể cung cấp nội dung học tập phù hợp với trình độ của tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
77.
我相信AI能根据我的中文水平提供恰当、准确的反馈。Tôi tin rằng AI có thể đưa ra phản hồi phù hợp và chính xác dựa trên trình độ tiếng Trung của tôi.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
78.
我信任AI工具在保护用户数据隐私方面的承诺。Tôi tin tưởng vào cam kết bảo mật dữ liệu người dùng của các công cụ AI.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
79.
我的同学和学中文的伙伴普遍认为AI工具对学习很有帮助。Bạn bè và những người cùng học tiếng Trung với tôi đều cho rằng các công cụ AI rất hữu ích cho việc học.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
80.
我的中文老师鼓励我们使用AI工具辅助学习。Giáo viên tiếng Trung của tôi khuyến khích chúng tôi sử dụng AI để hỗ trợ học tập.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
81.
我身边的同学使用AI学中文,我也愿意尝试使用。Khi thấy bạn bè xung quanh sử dụng AI để học tiếng Trung, tôi cũng sẵn sàng thử sử dụng.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
82.
我觉得在越南,会用AI工具的人在职场上更有竞争力,所以我也应该学。Tôi cho rằng ở Việt Nam, những người biết sử dụng công cụ AI sẽ có lợi thế cạnh tranh hơn trong công việc, vì vậy tôi cũng nên học cách sử dụng.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
83.
在社交媒体上,我看到很多关于使用AI学中文的分享。Trên mạng xã hội, tôi thường thấy nhiều chia sẻ về việc sử dụng AI.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
84.
我未来会继续使用AI工具学习中文。Trong tương lai, tôi sẽ tiếp tục sử dụng các công cụ AI để học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
85.
我愿意尝试使用新的AI学习工具。Tôi sẵn sàng thử nghiệm các công cụ học tập bằng AI mới.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
86.
我愿意向其他学习中文的朋友推荐AI工具。Tôi sẵn sàng giới thiệu các công cụ AI cho những người bạn đang học tiếng Trung khác.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
87.
我愿意主动探索AI的功能来提升中文水平。Tôi sẵn sàng chủ động khám phá các chức năng của AI để nâng cao trình độ tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
88.
我愿意花更多时间学习如何更好地利用AI学中文。Tôi sẵn sàng dành nhiều thời gian hơn để học cách tận dụng AI một cách hiệu quả trong việc học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
89.
我用AI工具学中文。Tôi sử dụng các công cụ AI để học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
90.
我会在不同场景下使用AI,预习、做作业、复习、练习口语等。Tôi sử dụng AI trong nhiều tình huống khác nhau như: chuẩn bị bài, làm bài tập, ôn tập, luyện nói,…
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
91.
当遇到中文难题时,我会向AI工具求助。Khi gặp khó khăn trong việc học tiếng Trung, tôi sẽ nhờ đến sự trợ giúp của AI.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
92.
我会主动尝试AI工具的新功能(如语音对话、图片识别)来学习中文。Tôi chủ động thử các chức năng mới của AI (như hội thoại bằng giọng nói, nhận diện hình ảnh) để học tiếng Trung.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
93.
我会利用AI工具评估自己的中文水平变化(如测试词汇量、分析错误)。Tôi sử dụng AI để đánh giá sự tiến bộ trình độ tiếng Trung của bản thân (ví dụ: kiểm tra vốn từ vựng, phân tích lỗi sai).
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
94.
我具备使用AI工具所需的设备与技术条件(例如网络、电脑、手机等)。Tôi có đầy đủ thiết bị và điều kiện kỹ thuật cần thiết để sử dụng các công cụ AI (ví dụ: Internet, máy tính, điện thoại,…).
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
95.
当我在使用AI工具时遇到问题,我能获得必要的技术支持。Khi gặp vấn đề trong quá trình sử dụng AI, tôi có thể nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật cần thiết.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
96.
我所在的学习或工作环境提供了有利于使用AI的资源(例如教程、说明、指导等)。Môi trường học tập hoặc làm việc của tôi cung cấp các nguồn lực thuận lợi cho việc sử dụng AI (như hướng dẫn, tài liệu, chỉ dẫn,…).
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
97.
我已经接受足够的培训或学习,使我能够顺利使用AI工具。Tôi đã được đào tạo hoặc học tập đầy đủ để có thể sử dụng các công cụ AI một cách suôn sẻ.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
98.
使用 AI 的要求和流程在我的学习或工作环境中是清晰且容易理解的。Các yêu cầu và quy trình sử dụng AI trong môi trường học tập hoặc làm việc của tôi là rõ ràng và dễ hiểu.
Hoàn toàn không đồng ý
Hoàn toàn đồng ý
*
99.
年龄Tuổi
*
100.
学习中文的时间Thời gian học tiếng Trung của bạn
6个月以下Dưới 6 tháng
6个月-12个月,6–12 tháng
1-2年,1–2 năm
2到4年,2–4 năm
4年以上,Trên 4 năm
*
101.
学历Trình độ học vấn
高中生Trung học phổ thông
本科Cử nhân
研究生Thạc sĩ
其他Khác
*
102.
性别Giới tính
男性Nam
女性Nữ
问卷星提供技术支持
举报