《乘风皮浪姐姐》(越南版)受众调查问卷

Kính chào Quý Ông/Bà/Anh/Chị!

Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu về nhận thức bản sắc văn hóa Việt Nam cũng như mức độ bản địa hóa của chương trình truyền hình thực tế “Chị Đẹp Đạp Gió Rẽ Sóng” (bản Việt Nam). Rất mong Quý Ông/Bà/Anh/Chị dành chút thời gian quý báu để chia sẻ ý kiến. 

Mọi thông tin cá nhân sẽ được bảo mật tuyệt đối và chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu. Không có câu trả lời đúng hay sai – xin hãy thể hiện cảm nhận chân thực nhất của mình.

Trân trọng cảm ơn!

尊敬的先生/女士,您好!

我们正在进行一项关于 越南文化认同 以及越南版节目 《乘风破浪的姐姐》(Chị Đẹp Đạp Gió Rẽ Sóng) 本土化与文化认同程度 的调查研究。恳请您抽出宝贵时间,真诚地分享您的看法。

您所提供的一切信息将 严格保密,仅用于学术/研究目的。本问卷没有对错之分,请您根据真实感受作答。

衷心感谢您的支持与配合!


*
1.
性别/ Giới tính 
男/ Nam
女/ Nữ
其他/ Khác
*
2.
年龄/ Tuổi 
18岁及以下/ Dưới 18 tuổi
18-25岁 18-25 tuổi
26-35岁 26-35 tuổi
36-50岁 36-50 tuổi
51岁及以上 Từ 51 tuổi trở lên
*
3.
职业/ Nghề nghiệp chính 
学生/大学生 Học sinh/Sinh viên
办公室职员/ Nhân viên văn phòng
自由职业/ Freelancer
家庭主妇/ Nội trợ
退休人士/ Nghỉ hưu
其他/ Khác
*
4.
教育程度/ Trình độ học vấn
高中 / 中专及以下
大专
本科
硕士及以上
*
5.
区驻地/ Nơi sống
河内/胡志明市中心 Nội thành Hà Nội/TP.Hồ Chí Minh
河内/胡志明市郊区 Ngoại thành Hà Nội/TP.Hồ Chí Minh
其他城市/城镇 Tỉnh/Thành phố khác
*
6.
您是否看过《乘风破浪姐姐》(越南版)/ Bạn đã xem chương trình “Chị Đẹp Đạp Sóng Rẽ Gió” bản Việt chưa?

一直观看/ Xem đều đặn từ đầu
经常观看/ Thường xuyên xem
偶尔观看/ Thỉnh thoảng xem
听说过但是没看过/ Đã nghe qua nhưng chưa xem
没听过也没看过/ Chưa từng nghe qua cũng chưa từng xem qua
*
7.
您主要通过哪个渠道观看这个节目?/ Bạn xem chương trình thông qua kênh nào 
电视渠道/ Kênh truyền hình
Youtube
Tiktok
Facebook
其他渠道/ Khác
*
8.

您观看该节目的主要习惯是? Bạn theo dõi chương trình của mình là như thế nào?

电视广告/ Quảng cáo truyền hình
海报/ Poster
短视频推送/ Đề xuất từ video ngắn
亲友推荐/ Bạn bè giới thiệu
其他/ Khác
*
9.

您观看该节目的主要习惯是? Thói quen chính khi theo dõi chương trình của bạn như thế nào?

每期正片完整观看/ Xem trọn vẹn mỗi tập
多数期数正片完整观看/ Xem trọn hầu hết các tập
仅观看感兴趣期数的正片内容/ Chỉ xem tập mình quan tâm
仅观看平台推送的短视频片段/ Chỉ xem các đoạn ngắn do nền tảng đề xuất
偶尔刷到相关内容,无固定观看习惯/ Thỉnh thoảng xem, không có tuần suất cố định
*
10.
您是否知道该节目系引进自中国大陆原版《乘风破浪的姐姐》?/Bạn có biết chương trình được chuyển thể từ bản gốc Trung Quốc?

知道/ Có
不知道/ Không
*
11.
在观看过程中,您觉得该节目是否有中国元素?/ Trong quá trình xem, bạn có nhận ra yếu tố Trung Quốc không?
完全没有/ Hoàn toàn không nhận thấy
有一点/ Nhận thấy một chút
一般/ Bình thường
有很多/ Nhận thấy nhiều
非常多/ Nhận thấy rất nhiều
*
12.
节目中以下元素体现越南文化的程度,按照强烈程度打勾,1 = 非常强 2 = 强 3 = 一般  4 = 弱  5 = 没有/ Bạn hãy đánh giá mức độ thể hiện văn hóa Việt Nam trong chương trình theo từng yếu tố dưới đây, dựa vào thang điểm từ 1 đến 5 (Trong đó: 1 = Rất mạnh 2 = Mạnh 3 = Trung bình 4 = Yếu 5 = Không có)
12345
主体声音/ Âm thanh chủ đạo
主体声音/ Âm thanh chủ đạo
音响/ Âm thanh hiệu ứng
音响/ Âm thanh hiệu ứng
歌曲/ Bài hát
歌曲/ Bài hát
配乐/ Nhạc nền
配乐/ Nhạc nền
服装/Trang phục
服装/Trang phục
化妆/ Hoá trang
化妆/ Hoá trang
舞台设计/ Thiết kế sân khấu
舞台设计/ Thiết kế sân khấu
外景/ Cảnh quay ngoại cảnh
外景/ Cảnh quay ngoại cảnh
舞蹈/ Vũ đạo
舞蹈/ Vũ đạo
访谈/ Phỏng vấn
访谈/ Phỏng vấn
广告/ Quảng cáo
广告/ Quảng cáo
标识/ Biểu tượng/Logo
标识/ Biểu tượng/Logo
介绍文字/ Chữ viết giới thiệu
介绍文字/ Chữ viết giới thiệu
歌词/ Lời bài hát
歌词/ Lời bài hát
*
13.
您认为该节目对越南元素的体现是否准确?/ Xét về tổng thể, chương trình có thể hiện được các yếu tố văn hoá Việt Nam một cách chuẩn xác không?
非常准确 / Rất chuẩn xác
比较准确/ Khá chuẩn xác
一般 / Bình thường
不太准确 / Chưa được chuẩn xác
完全不准确 / Hoàn toàn không chuẩn xác
*
14.
 总体而言,您认为该节目的“越南本土化”程度如何?/ Xét về tổng thể, bạn đánh giá mức độ bản địa hóa của chương trình như thế nào ?
非常高 / Rất cao
比较高 / Khá cao
一般 / Trung bình
低 / Thấp
非常低 / Rất thấp
*
15.
您对该节目的喜爱程度为何?/ Mức độ yêu thích của bạn đối với chương trình ?
非常喜欢/Rất thích
喜欢/Thích
一般/Bình thường
不喜欢/Không thích
非常不喜欢/Rất không thích
*
16.
请评估该节目使您产生下列感受的程度(1 = 非常高 2 = 很高 3 = 一般 4 = 一点 5 = 没有)/Xin vui lòng đánh giá mức độ khiến bạn cảm thấy đồng nhất với văn hóa Việt Nam của chương trình, dựa vào thang điểm từ 1 - 5 (Trong đó 1 = Rất đồng nhất (cảm thấy rất gần gũi, rất tự hào) 2 = Khá đồng nhất 3 = Bình thường (không rõ ràng lắm) 4 = Hơi đồng nhất (chỉ một chút) 5 = Hoàn toàn không đồng nhất )
12345
可以了解越南文化 / Nhận biết văn hóa Việt
可以了解越南文化 / Nhận biết văn hóa Việt
自豪感 / Tự hào
自豪感 / Tự hào
亲切感 / Gần gũi, thân thuộc
亲切感 / Gần gũi, thân thuộc
愿意分享这个节目给别人 / Sẵn sàng chia sẻ
愿意分享这个节目给别人 / Sẵn sàng chia sẻ
以后继续观看 / Sẽ tiếp tục theo dõi
以后继续观看 / Sẽ tiếp tục theo dõi
17.
您认为该节目在适应越南市场方面,有哪些不足或可改进之处?(请简要说明)/Xét về khía cạnh thích ứng với thị trường Việt Nam, bạn hãy đánh giá khía cạnh nào còn yếu?
18.
您建议该节目再增加哪些体现越南文化的元素?/ Bạn hãy đề xuất cần bổ sung thêm những yếu tố văn hoá Việt Nam nào?
问卷星提供技术支持
举报