亲爱的立讯员工,您好!
目前,我们正在全集团的范围内开展专门面向员工的满意度调查,我们诚挚地邀请您填写这份调研问卷。
请您务必根据 真实感受 认真填写,确保我们的改善措施准确有效。您的一点时间,将为大家换来一个更好的工作与生活环境。
Kính gửi anh/chị em nhân viên Luxshare thân mến, Hiện nay, Tập đoàn đang triển khai khảo sát mức độ hài lòng dành cho toàn thể cán bộ nhân viên. Chúng tôi trân trọng kính mời anh/chị em tham gia và hoàn thành bảng khảo sát này. Rất mong anh/chị em dành chút thời gian trả lời một cách trung thực và đầy đủ theo đúng cảm nhận của mình , nhằm giúp các biện pháp cải thiện của chúng tôi được triển khai một cách chính xác và hiệu quả hơn. Chỉ cần một chút thời gian của anh/chị em hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau xây dựng một môi trường làm việc và sinh hoạt ngày càng tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
1. 您是否在厂区餐厅用餐?
Bạn có ăn uống tại nhà hàng trong khuôn viên nhà máy không? 是Có 否Không
2. 餐厅饭菜的【口味与质量】对您来说重要吗? Hương vị và chất lượng món ăn của nhà hàng có quan trọng với bạn không?
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
3. 您对餐厅饭菜的【口味与质量】感到满意吗? Bạn có hài lòng với 【hương vị và chất lượng】 món ăn tại nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
4. 以下哪项导致您感到不满意?Điều nào sau đây khiến bạn không hài lòng?
菜的种类太少Loại rau ít quá. 菜不好吃Món ăn không ngon. 饭菜温度不够Món ăn chưa đủ ấm. 饭菜不新鲜Món ăn không tươi. 饭菜里吃到异物Bị ăn phải dị vật trong bữa ăn
5. 餐厅饭菜【贵不贵】对您来说重要吗? Món ăn ở nhà hàng có 【đắt hay rẻ】 quan trọng với bạn không?
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
6. 您对餐厅饭菜的【价格】感到满意吗?Bạn có hài lòng với [giá] món ăn tại nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
7. 餐厅【整体环境好不好】对您来说重要吗? Cửa hàng ẩm thực 【Môi trường tổng thể có tốt không】 quan trọng với bạn không?
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
8. 您对餐厅【整体环境】感到满意吗? Bạn có hài lòng với [môi trường tổng thể] của nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
9. 您对餐厅【设施与设备】感到满意吗? Bạn có hài lòng với 【trang thiết bị và tiện nghi】 của nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
10. 餐厅【服务和管理好不好】对您来说重要吗? Đối với bạn, việc 【phục vụ và quản lý nhà hàng tốt hay không】có quan trọng không?
非常不重要Không quan trọng lắm
非常重要Rất quan trọng
11. 您对餐厅【服务效率与态度】感到满意吗? Bạn có hài lòng với 【hiệu suất phục vụ và thái độ】 của nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
12. 您对餐厅【用餐便利性】感到满意吗? Bạn có hài lòng với 【sự tiện lợi khi ăn uống】 của nhà hàng không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
13. 总体来看,您对当前【员工餐厅的体验】感到满意吗? Nhìn chung, bạn có hài lòng với trải nghiệm tại 【phòng ăn nhân viên】hiện nay không?
非常不满意Tôi rất không hài lòng.
非常满意Tôi rất hài lòng.
14. 请问您为什么不在厂区餐厅用餐?Vì sao bạn không dùng bữa tại nhà ăn trong nhà xưởng?
菜的口味不佳 Món ăn không ngon 菜的种类太少 Các món quá ít, lựa chọn hạn chế 菜的价格太贵 Giá món ăn quá cao 餐厅环境不好 Môi trường nhà ăn không tốt 餐厅的服务与管理不好 Dịch vụ và quản lý của nhà ăn không tốt 去餐厅不方便 Đi đến nhà ăn không thuận tiện 对餐厅没有负面评价,只是习惯从家里带饭或者点外卖 Không có đánh giá tiêu cực về nhà ăn, chỉ là tôi quen mang cơm từ nhà hoặc đặt đồ ăn ngoài 其它 Lý do khác
15. 请问您对员工餐厅还有【其他意见、建议】吗?Bạn có ý kiến, đề xuất nào khác về nhà ăn nhân viên không?