Kính gửi người được phỏng vấn(尊敬的受访者):
Xin chào! Bảng câu hỏi này nhằm mục đích nghiên cứu tác động của sự tương tác cục bộ của các chương trình phát sóng trực tiếp về danh mục sắc đẹp Trung Quốc trên nền tảng TikTok Shop đến ý định mua hàng của người tiêu dùng Việt Nam. Có khoảng 39 câu hỏi trong bảng câu hỏi và mất 8-10 phút để điền vào. Tất cả dữ liệu chỉ được sử dụng cho nghiên cứu học thuật, được bảo mật nghiêm ngặt, được điền một cách tự nguyện và có thể chấm dứt bất cứ lúc nào. Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn!
您好!本问卷旨在研究TikTok Shop平台上中国美妆品类直播的本土化互动对越南消费者购买意愿的影响。问卷共39题左右,填写需8-10分钟。所有数据仅用于学术研究,严格保密,自愿填写,可随时终止。感谢您的支持!
Phần Một Thông Tin Cơ Bản 第一部分 基本信息 1. Bạn hiện đang sống ở quốc gia nào? 您目前居住在哪个国家?
(1)Việt Nam(越南) (2)Khác(其他)
2. Bạn đã từng xem livestream sản phẩm mỹ phẩm Trung Quốc trên TikTok Shop chưa? 您是否在TikTok Shop观看过中国美妆品类的直播?
(1)Có(是) (2)Không(否)
3. Bạn đã từng mua sản phẩm liên quan trong ngữ cảnh livestream mỹ phẩm Trung Quốc trên TikTok Shop chưa? 您是否在TikTok Shop的中国美妆直播场景下购买过相关产品? (1)Có(是) (2)Không(否)
4. Giới tính của bạn là: 您的性别是:
(1)Nam(男性) (2)Nữ(女性)
5. Bạn bao nhiêu tuổi? 您的年龄是: (1)Dưới 18 tuổi(18岁以下) (2)18-25 tuổi(18-25岁) (3)26-35 tuổi(26-35岁) (4)36-45 tuổi(36-45岁) (5)Trên 45 tuổi(45岁以上)
6. Thu nhập hàng tháng của bạn là: 您的月收入是: (1)Dưới 5 triệu Đồng Việt Nam(越南盾500万以下) (2)5 triệu - 15 triệu Đồng Việt Nam(500万-1500万) (3)15,01 triệu - 30 triệu Đồng Việt Nam(1501万-3000万) (4)Trên 30 triệu Đồng Việt Nam( 3000万以上)
7. Bạn chi bao nhiêu tiền cho các sản phẩm làm đẹp mỗi tháng? 您每月在美妆产品上花费的金额是
(1)Dưới 1 triệu Đồng Việt Nam(越南盾100万以下) (2)1 triệu - 5 triệu Đồng Việt Nam(100万-500万) (3)5,01 triệu - 10 triệu Đồng Việt Nam(501万-1000万) (4)Trên 10 triệu Đồng Việt Nam(1000万以上)
Phần 2: Tương tác cục bộ giữa các mỏ neo xuyên biên giới 第二部分 跨境主播本土化互动 (一)Bản địa hóa nội dung(内容本土化) 8. Sản phẩm mỹ phẩm mà người dẫn chuyện giới thiệu đã充分考虑 đến nhu cầu sử dụng trong khí hậu nóng ẩm của Việt Nam (ví dụ: kiểm soát dầu, chống thấm nước, chống nắng có chỉ số SPF cao) 主播推荐的美妆产品,充分考虑了越南湿热气候下的使用需求(如控油、防水、高倍数防晒)
9. Các kịch bản sử dụng mỹ phẩm được giới thiệu trong livestream (ví dụ: đi làm hàng ngày, tham dự các dịp lễ truyền thống) phù hợp với thói quen sống của người Việt Nam 直播中介绍的美妆使用场景(如日常通勤、宗教场合)贴合越南人的生活习惯 (二)Bản địa hóa ngôn ngữ(语言本土化) 10. Người dẫn chuyện giải thích thông tin sản phẩm mỹ phẩm bằng Tiếng Việt lưu loát, rõ ràng và dễ hiểu 主播用流利的越南语讲解美妆产品信息,清晰易懂 11. Ngôn ngữ tương tác trong livestream (ví dụ: chào hỏi, dẫn dắt bình luận) sử dụng thói quen diễn đạt phổ biến của người Việt Nam 直播中的互动话术(如问候、引导评论)采用越南人常用的表达习惯
12. Các thuật ngữ chuyên ngành về mỹ phẩm liên quan trong livestream có giải thích đơn giản phù hợp với địa phương Việt Nam 直播中涉及的美妆专业术语,有适配越南本地的通俗解释
(三)Bản địa hóa cảm xúc(情感本土化) 13. Trong buổi phát sóng trực tiếp, chúng tôi sẽ chú ý đến những vấn đề làm đẹp mà người tiêu dùng Indonesia thường gặp phải (như đổ dầu nghiêm trọng, phục hồi sau khi phơi nắng), điều này khiến tôi cảm thấy được thấu hiểu. 直播中会关注越南消费者的常见美妆困扰(如出油严重、晒后修复),让我感到被理解
14. Người dẫn chuyện sẽ tôn trọng các cấm đoán văn hóa tôn giáo của Việt Nam trong tương tác, khiến tôi cảm thấy thoải mái 主播在互动中会尊重越南的宗教文化禁忌,让我感到舒适 15. Nội dung liên quan đến lễ hội Việt Nam (ví dụ: Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu của Việt Nam) được tích hợp trong livestream có thể tạo ra sự đồng cảm với tôi 直播中融入的越南节日(如越南春节、中秋节)相关内容,能引起我的共鸣 (四)Bản địa hóa hành vi(行为本土化) 16. Các hình thức tương tác được sử dụng trong livestream (ví dụ: quay thưởng bình luận, quy tắc giảm giá giới hạn thời gian) phù hợp với thói quen tham gia của người Việt Nam 直播采用的互动形式(如评论抽奖、限时折扣规则)符合越南人的参与习惯 17. Người dẫn chương trình sẽ mời người tiêu dùng Việt Nam tham gia tương tác phát sóng trực tiếp主播会邀请越南消费者参与直播互动
18. Trong buổi phát sóng trực tiếp, người dẫn chương trình sẵn sàng trình diễn các chức năng liên quan đến sản phẩm theo yêu cầu của người tiêu dùng. 该主播在直播过程中愿意按消费者要求展示产品相关功能 Phần Ba: Trải nghiệm Dòng chảy 第三部分 心流体验
(一)Sự chìm đắm(沉浸感) 19. Sức hút của nội dung livestream khiến tôi xem liên tục một cách tự nhiên và quên thời gian trôi qua 直播内容的吸引力让我不自觉地持续观看,忘记时间流逝 20. Khi xem livestream mỹ phẩm Trung Quốc phù hợp với đặc thù Việt Nam, tôi có thể tập trung hoàn toàn và bỏ qua các sự can thiệp từ bên ngoài 观看这类适配越南特色的中国美妆直播时,我能完全专注,忽略外界干扰
(二)Sự vui vẻ - Sự kiểm soát(愉悦-控制感) 21. Quy trình tham gia tương tác livestream (ví dụ: đặt câu hỏi, bình luận, quay thưởng) khiến tôi cảm thấy vui vẻ 参与直播互动(如提问、评论、抽奖)的过程让我感到愉悦
22. Tôi có thể dễ dàng theo kịp nhịp điệu của livestream, tự do lựa chọn tham gia tương tác hay không, có sự kiểm soát mạnh mẽ 我能轻松跟上直播的节奏,自由选择是否参与互动,掌控感强
Phần bốn: Niềm tin cảm xúc 第四部分 情感信任
(一)Niềm tin vào sản phẩm/nền tảng(产品/平台信任) 23. Tôi tin rằng chất lượng sản phẩm mỹ phẩm Trung Quốc được giới thiệu trong livestream là đáng tin cậy và phù hợp với tiêu chuẩn sử dụng của Việt Nam 我相信直播中推荐的中国美妆产品质量可靠,符合越南的使用标准 24. Tôi tin vào việc giám sát của nền tảng TikTok Shop đối với các sản phẩm mỹ phẩm xuyên biên giới này, có đảm bảo sau mua hàng 我信任TikTok Shop平台对这类跨境美妆产品的监管,购买后有保障
(二)Nhận đồng cảm xúc(情感认同) 25. Giọng điệu, biểu cảm của người dẫn chuyện thân thiện và dịu dàng, phù hợp với kỳ vọng của người Việt Nam về tương tác hữu nghị 主播的语气、神态亲切温和,符合越南人对友好互动的期待 26. Tôi có thiện cảm với mô hình livestream mỹ phẩm Trung Quốc xuyên biên giới phù hợp với nhu cầu địa phương Việt Nam 我对这种适配越南本土需求的中国美妆跨境直播模式有好感
27. Tôi tin rằng người dẫn chương trình sẽ không phóng đại tác dụng của các sản phẩm làm đẹp. 我相信主播不会夸大美妆产品效果 Phần năm: Khoảng cách văn hóa 第五部分 文化距离 (一)Khoảng cách giá trị(价值观距离) 28. Tôi cho rằng có sự khác biệt lớn giữa Trung Quốc và Việt Nam trong giá trị tiêu dùng mỹ phẩm (ví dụ: sở thích thẩm mỹ, cơ sở ra quyết định mua hàng) 我认为中国与越南在美妆消费价值观(如审美偏好、购买决策依据)上存在较大差异
29. Tôi nghĩ các khái niệm tiêu dùng được người dẫn chương trình nhấn mạnh, chẳng hạn như “được người thân, bạn bè giới thiệu” và “cùng phong cách trong cộng đồng”, đều phù hợp với giá trị mua sắm của Việt Nam. 我认为主播强调的 “亲友推荐”“社群同款” 等消费理念,和越南的购物价值观一致
30. Tôi nghĩ các điểm bán sản phẩm như “hiệu quả cá nhân hóa” và “thiết kế phù hợp” do người dẫn chương trình quảng bá phù hợp với xu hướng tiêu dùng phổ thông của Việt Nam 我认为主播推崇的 “个性化功效”“小众设计” 等产品卖点,与越南主流消费倾向一致
(二)Khoảng cách giao tiếp ngôn ngữ(语言沟通距离) 31. Tiếng Việt, từ vựng và ngữ điệu mà người dẫn chương trình sử dụng khiến tôi cảm thấy thân thiện và dễ hiểu. 主播使用的越南语言 、方言词汇和口音,让我觉得亲切且容易理解
32. Nhịp điệu phát sóng trực tiếp của người dẫn chương trình (chẳng hạn như tốc độ giải thích, khoảng thời gian tương tác) rất khác với thói quen xã hội của Việt Nam, khiến tôi có cảm giác xa cách. 主播的直播节奏(如讲解速度、互动间隔)与越南的社交习惯差异很大,让我有距离感
(三)Khoảng cách cảm xúc văn hóa(文化情感距离) 33. Những yếu tố văn hóa của Lễ hội Hùng Vương Việt Nam do mỏ neo lồng ghép đã cho tôi cảm giác về bản sắc văn hóa 主播融入的越南雄王节文化元素,让我产生文化认同感 34. Tôi tin rằng những lời chúc mừng ngày lễ và phong tục dân gian được người phát sóng trực tiếp truyền tải phù hợp với truyền thống văn hóa của vùng tôi. 我认为主播在直播中传递的节日祝福、民俗礼仪,符合我所在地区的文化习惯 35. Nội dung tương tác bản địa hóa trong livestream đã hiệu quả thu hẹp khoảng cách cảm xúc giữa tôi và văn hóa mỹ phẩm Trung Quốc 直播中的本土化互动内容,有效拉近了我与中国美妆文化之间的情感距离 Phần sáu Ý định mua hàng của người tiêu dùng 第六部分 消费者购买意愿 36. Sau khi xem truyền hình trực tiếp, tôi sẵn sàng mua ngay các sản phẩm làm đẹp Việt Nam được người dẫn chương trình giới thiệu 观看直播后,我愿意立即购买主播推荐的越南特色的美妆产品
37. Tôi sẽ giới thiệu livestream và sản phẩm mỹ phẩm Trung Quốc phù hợp với đặc thù Việt Nam cho người thân và bạn bè xung quanh 我会向身边的亲友推荐这类适配越南特色的中国美妆直播及产品
38. Tôi sẵn sàng mua lại sản phẩm mỹ phẩm Trung Quốc được giới thiệu trong livestream này trên TikTok Shop
我愿意在TikTok Shop再次购买此类直播推荐的中国美妆产品
39. Bạn có đề xuất nào khác muốn bổ sung không? 您还有其他想要补充的建议吗?