关于A020目标用户群体的cmf调研
1. Bạn thuộc độ tuổi nào? 你的年龄段是?
A. 18-22 tuổi 18-22岁
B. 23-28 tuổi 23-28岁
C. 29-35 tuổi 29-35岁
D. Trên 35 tuổi 35岁以上
2. Hiện tại bạn là ai? 你目前的身份是?
A. Sinh viên đại học 大学生
B. Nhân viên văn phòng 上班族
C. Người làm việc tự do 自由职业
D. Khác: ______ 其他
3. Bạn thích phong cách xe điện nào hơn?
你更喜欢哪种电动车的风格?
A. Phong cách dễ thương dành cho thiếu nữ (ngọt ngào, hoạt bát, tươi sáng) ➡️ Chuyển sang câu 4少女可爱感(甜美、活泼、明亮)➡️转第4题
B. Phong cách trưởng thành và sang trọng (tối giản, thanh lịch, đẳng cấp) ➡️ Chuyển sang câu 5成熟高级感(简约、优雅、大气)➡️转第5题
C. Thích cả hai, tùy thuộc vào thiết kế cụ thể两者都喜欢,看具体设计
D. Không thích cả hai 都不喜欢
4. Bạn nghĩ điểm nào của phong cách “dễ thương, trẻ trung” thu hút bạn nhất?
你觉得“少女可爱感”最吸引你的地方是什么?
Chọn nhiều đáp án
A. Màu sắc dễ thương và tươi tắn颜色可爱活泼
B. Họa tiết dán thú vị贴花图案有趣
C. Tổng thể trẻ trung và tràn đầy năng lượng整体感觉年轻有活力
5. Bạn nghĩ điểm nào của “phong cách trưởng thành và sang trọng” thu hút bạn nhất?
你觉得“成熟高级感”最吸引你的地方是什么?
Chọn nhiều đáp án
A. Màu sắc trầm tĩnh và có chất lượng颜色沉稳有质感
B. Họa tiết dán đơn giản và gọn gang贴花简洁利落
C. Tổng thể bền đẹp và không dễ lỗi mốt整体耐看不容易过时
6. Nếu “phong cách trưởng thành và sang trọng” đắt hơn “phong cách dễ thương của thiếu nữ”, bạn có chọn nó không?
如果“成熟高级感”比“少女可爱感”价格贵,你会选它吗?
A. Có, phong cách sang trọng đáng để chi thêm tiền会,高级感值得多花钱
B. Không, chọn loại rẻ hơn不会,选便宜的
C. Tùy thuộc vào mức chênh lệch giá看贵多少
7. Về màu sơn xe, bạn thích hướng màu nào hơn?
关于车漆颜色,你更倾向哪种颜色方向?
A. Hồng nhạt, xanh da trời, xanh lá nhạt, vàng nhạt, tím nhạt浅粉、天蓝、浅绿、浅黄、浅紫
B. Trắng, be, xám nhạt白色、米色、浅灰
C. Đen, xám đậm, xanh đậm, đỏ đậm黑、深灰、深蓝、深红
D. Khác: ______ 其他
8. Bạn có chấp nhận xe màu hồng không?
你能接受粉色系的车吗?
A. Rất thích, sẽ mua非常喜欢,会买
B. Cũng được, tùy vào thiết kế cụ thể还可以,看具体设计
C. Không thích不喜欢
9. Bạn thích chất liệu thân xe nào hơn?
你更喜欢哪种车身质感?
Chọn nhiều đáp án
A. Sơn bóng 亮面烤漆
B. Sơn mờ 哑光磨砂
C. Sơn ngọc trai lấp lánh 珠光细闪
D. Không quan trọng 无所谓
10. Bạn muốn loại decal thân xe nào?
你想要什么类型的车身贴花?
A. Họa tiết dễ thương (như động vật hoạt hình, hoa, nơ, v.v.) 可爱的图案(如卡通动物、花朵蝴蝶结等)
B. Họa tiết đơn giản (như đường nét, hình học, logo, v.v.) 简约的图案(如线条、几何、logo等)
C. Không dán decal, chỉ cần màu trơn là được不要贴花,纯色就好
D. Không quan trọng 无所谓
关闭
更多问卷
复制此问卷