2026Q2餐饮满意度调查[CVC-P1/P2]\nKhảo sát mức độ hài lòng về dịch vụ ăn uống

星星越多越满意,请您打出您真实的看法!便于改善或继续保持 Chọn nhiều sao, độ hài lòng cao! Vui lòng để lại phản hồi chân thực của bạn để chúng tôi có thể cải thiện hoặc duy trì trạng thái hiện tại.
1.选择一颗星:很不满意 Chọn một sao: Rất không hài lòng
2.选择两颗星:不满意 Chọn hai sao: Không hài lòng
3.选择三颗星:不确定 Chọn ba sao: Không chắc chắn
4.选择四颗星:满意 Chọn bốn sao: Hài lòng         
5.选择五颗星:很满意Năm sao: Rất hài lòng
1. 工号(选填项目)Mã số nhân viên (không bắt buộc)
2. 你常用餐的餐饮厂商是?(可选择2-4家)
Bạn thường xuyên dùng bữa tại những nhà cung cấp dịch vụ ăn uống nào? (Bạn có thể chọn 2-4 nhà cung cấp)
3. 请您对餐厅厂商 【2F德宝DEBAO】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà hàng 【Tầng 2 Đức Bảo】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对卫生的评价(餐具、饭菜)  Đánh giá của bạn về vệ sinh (dụng cụ ăn uống, thực phẩm)
您对菜色口味的评价(味道、白夜班差异)Đánh giá của bạn về hương vị món ăn (hương vị, sự khác biệt giữa ca ngày và ca đêm)
您对打菜份量的评价  Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn.
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生) Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
4. 请您对餐厅厂商 【2F南风】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà hàng 【Tầng 2 Nam Phong】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对卫生的评价(餐具、饭菜)Đánh giá của bạn về vệ sinh (dụng cụ ăn uống, thực phẩm)
您对菜色口味的评价(味道、白夜班差异)Đánh giá của bạn về hương vị món ăn (hương vị, sự khác biệt giữa ca ngày và ca đêm)
您对打菜份量的评价 Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn.
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
5. 请您对餐厅厂商 【3F越橱】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà hàng 【Tầng 3 Bếp Việt】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对卫生的评价(餐具、饭菜)Đánh giá của bạn về vệ sinh (dụng cụ ăn uống, thực phẩm)
您对菜色口味的评价(味道、白夜班差异)Đánh giá của bạn về hương vị món ăn (hương vị, sự khác biệt giữa ca ngày và ca đêm)
您对打菜份量的评价 Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn.
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
6. 请您对餐厅厂商 【3F汇旺】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà hàng 【Tầng 3 Huệ Vương】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对卫生的评价(餐具、饭菜)Đánh giá của bạn về vệ sinh (dụng cụ ăn uống, thực phẩm)
您对菜色口味的评价(味道、白夜班差异)Đánh giá của bạn về hương vị món ăn (hương vị, sự khác biệt giữa ca ngày và ca đêm)
您对打菜份量的评价Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn.
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
7. 你常消费的小卖部是?(可选择1-2家)
Bạn thường mua sắm ở những cửa Canteen nào? (Bạn có thể chọn 1-2 cửa hàng)
8. 请您对餐厅小卖部 【2F决庄】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà Canteen 【Tầng 2 Quyết Trang】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对食品卫生的评价(小吃)Đánh giá của bạn về vệ sinh an toàn thực phẩm (đồ ăn nhẹ)
您对小吃份量的评价 Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn nhẹ
供应品种的评价 Đánh giá về các mặt hàng đang cung cấp
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
9. 请您对餐厅小卖部 【3F成都】 进行评分
Vui lòng đánh giá nhà Canteen 【Tầng 3 Thành Đô】
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对食品卫生的评价(小吃)Đánh giá của bạn về vệ sinh an toàn thực phẩm (đồ ăn nhẹ)
您对小吃份量的评价Đánh giá của bạn về định lượng khẩu phần ăn nhẹ
供应品种的评价Đánh giá về các mặt hàng đang cung cấp
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
10. 请您对P1P2咖啡吧进行评分
Vui lòng đánh giá quán cà phê P1P2.(TULU)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
您对食品卫生的评价(饮品、小吃)Đánh giá của bạn về vệ sinh an toàn thực phẩm (đồ uống, đồ ăn nhẹ)
您对饮品、小吃份量的评价  Đánh giá của bạn về định lượngđồ uống và đồ ăn nhẹ
供应品种的评价 Đánh giá về các mặt hàng đang cung cấp
您对目前厂商服务人员评价(态度、卫生)Đánh giá của bạn về nhân viên phục vụ hiện tại của nhà cung cấp suất ăn (thái độ, vệ sinh)
11. 请问您对自动贩卖机(饮料机)是否满意?
Bạn có hài lòng với máy bán hàng tự động P1P2 (máy bán đồ uống) không?
12. 请问您对目前公司的 【就餐环境】 是否满意?
Bạn có hài lòng với môi trường ăn uống hiện tại của công ty không?
13. 您对餐厅管理还有什么其他建议?(选填)
Bạn còn có đề xuất nào khác về quản lý nhà ăn không? (Không bắt buộc)
更多问卷 复制此问卷