调查问卷 Động cơ và phương pháp học tiếng Trung của du học sinh Việt Nam

Thân chào các bạn,

Nhóm chúng mình hiện đang thực hiện bài nghiên cứu về đề tài: “Động cơ và phương pháp học tiếng Trung của Du học sinh Việt Nam tại Đại học Nhân dân Trung Quốc”. Mục đích của bài khảo sát là tìm hiểu thực tế việc học tập của cộng đồng du học sinh nước mình tại trường, từ đó đúc kết và đưa ra phương pháp học hiệu quả hơn.

Bài khảo sát gồm khoảng 70 câu hỏi trắc nghiệm nhanh, cần khoảng 10-15 phút, rất mong mọi người sẽ nán lại chút thời gian quý báu để giúp đỡ. Sự chia sẻ của các bạn là sự giúp đỡ to lớn để nhóm có thể thuận lợi hoàn thành bài nghiên cứu.

Nhóm nghiên cứu cam kết mọi thông tin thu thập được sẽ được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng duy nhất cho mục đích phân tích học thuật.

Chân thành cảm ơn các bạn rất nhiều!

1. 姓名:_________    年龄:___岁
(Thông tin được bảo mật, chỉ phục vụ cho bài nghiên cứu)
2. 您的性别:
3. 您的学籍类型:
4. 您的专业:
5. 您是否华裔?
6. 您学汉语多久了?
7. 您的汉语水平:
8. 我学汉语的劲头很大程度上取决于中国老师是否关心我们,与我们沟通
Sự tích cực trong việc học tiếng Trung của tôi phần lớn phụ thuộc vào việc giáo viên Trung Quốc có quan tâm đến chúng tôi và giao tiếp với chúng tôi hay không
9. 学好汉语能让我获得成就感
Việc học tốt tiếng Trung mang lại cho tôi cảm giác thành tựu.
10. 学好我学汉语的直接目的是为了出国、求职等考试中取得好成绩
Mục đích trực tiếp khi học tiếng Trung của tôi là đạt kết quả tốt trong các kỳ thi phục vụ du học, xin việc, v.v.
11. 我学汉语的劲头很大程度上取决于中国老师的个性和教学风格
Sự tích cực trong việc học tiếng Trung của tôi phần lớn phụ thuộc vào tính cách và phong cách giảng dạy của giáo viên Trung Quốc.
12. 我学汉语的劲头很大程度上取决于对课堂的教学手段和教学方式的适应与接受
Sự tích cực trong việc học tiếng Trung của tôi phần lớn phụ thuộc vào việc tôi có thích nghi và chấp nhận được các phương pháp, cách thức giảng dạy trên lớp hay không.
13. 我学汉语的劲头很大程度上取决于所用的教材
Sự tích cực trong việc học tập tiếng Trung của tôi phần lớn được quyết định bởi tất cả các tài liệu giảng dạy được sử dụng.
14. 我学汉语我学习汉语是因为喜欢中国人,想与他们更好、更多的交流
Tôi học tiếng Trung là vì tôi thích người Trung Quốc, muốn giao lưu với họ nhiều hơn và tốt hơn.
15. 我学汉语是为了将来有工作提升的机会
Tôi học tiếng Trung để có cơ hội thăng tiến trong công việc trong tương lai.
16. 我学我学汉语是为了通过HSK 考试
Tôi học tiếng Trung là để thông qua kỳ thi HSK.
17. 学好汉语,将来我才可能找到一份好工作
Học tốt tiếng Trung sẽ giúp tôi có cơ hội tìm được một công việc tốt trong tương lai.
18. 我对语言学习有特别的爱好,什么语言都想学
Tôi có niềm yêu thích đặc biệt đối với việc học ngôn ngữ và muốn học nhiều ngôn ngữ khác nhau.
19. 我对语我学汉语的劲头很大程度上取决于我的学习成绩
Sự tích cực trong việc học tập tiếng Trung của tôi phần lớn phụ thuộc vào kết quả học tập của tôi.
20. 我学汉语是为了满足自己对中国文化、习俗、艺术的兴趣
Tôi học tiếng Trung để thỏa mãn niềm yêu thích văn hóa, phong tục và nghệ thuật Trung Quốc.
21. 汉语是世界上的大语种,是非常有用的交流工具,所以学好汉语对我很重要
Tiếng Trung là một ngôn ngữ lớn trên thế giới và là công cụ giao tiếp rất hữu ích, vì vậy việc học tốt tiếng Trung rất quan trọng đối với tôi. 
22. 学习汉语可以更好、更全面的了解世界的经济、科技等方面的发展变化
Học tiếng Trung giúp tôi hiểu rõ hơn và toàn diện hơn về những biến đổi trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học – công nghệ trên thế giới. 
23. 我学汉语是想更好的了解中国人的生活
Tôi học tiếng Trung là vì muốn hiểu rõ hơn cuộc sống của người Trung Quốc.
24. 我学汉语是为了在中国大学继续进修做准备
Tôi học tiếng Trung để chuẩn bị cho việc tiếp tục học tập tại các trường đại học ở Trung Quốc.
25. 我学汉语的一个重要目的是获取大学毕业证书
Một mục tiêu quan trọng của việc học tiếng Trung của tôi là để đạt được bằng tốt nghiệp đại học. 
26. 对中国歌曲、影视、戏曲的爱好使我对汉语产生了极大的兴趣
Niềm yêu thích đối với các bài hát, phim ảnh và nghệ thuật sân khấu Trung Quốc khiến tôi có hứng thú lớn với việc học tiếng Trung.
27. 学习汉语,主要是为了升学
Tôi học tiếng Trung chủ yếu để lên lớp, phục vụ việc học lên cao.
28. 我经常思考汉语新旧知识之间的联系
Tôi thường liên hệ những kiến thức tiếng Trung mới học với kiến thức cũ.
29. 我把新学的词语用在句中,这样我可以记住它们
Tôi thường đặt câu với từ mới để nhớ kỹ những từ ấy.
30. 我利用汉字读音与字形之间的联系记忆汉字
Tôi tận dụng mối liên hệ giữa cách phát âm và hình dạng chữ để ghi nhớ chữ Hán.
31. 我通过在脑中浮想新词语的适用情况以便于记忆该词
Tôi thông qua việc liên tưởng các cách sử dụng của một từ mới để ghi nhớ.
32. 我利用汉语的构词规律,记忆汉语词汇,扩大词汇量
Tôi tận dụng quy luật tạo từ tiếng Trung để ghi nhớ và mở rộng từ vựng.
33. 我利用小卡片记忆字词
Tôi thường dùng flashcard để ghi nhớ từ vựng.
34. 我重复多次机械地记忆生词
Tôi thường viết đi viết lại nhiều lần để ghi nhớ từ mới.
35. 我经常复习学过的生词、语法或课文
Tôi thường ôn lại từ mới, ngữ pháp và các bài khóa đã học.
36. 我通过记住生词在某页或生词表中出现的位置来记忆该词语
Tôi thông qua việc nhớ từ mới ở trang sách nào hoặc vị trí xuất hiện của từ mới ở trong bảng từ vựng để ghi nhớ từ mới đó.
37. 我重复多次地读或者写生词
Tôi viết đi viết lại hoặc đọc đi đọc lại nhiều lần từ mới.
38. 我努力练习口语为了能像中国人那样说一口流利的汉语
Tôi chăm chỉ luyện khẩu ngữ để có thể nói lưu loát như người Trung Quốc.
39. 我经常练习汉语发音
Tôi thường xuyên luyện phát âm tiếng Trung.
40. 我通过各种方式练习使用学过的词语、句子
Tôi thông qua nhiều cách thức khác nhau để luyện tập và sử dụng các câu từ đã học.
41. 我常对自己说汉语或者用汉语与同学、老师对话
Tôi thường dùng tiếng Trung nói chuyện một mình hoặc nói chuyện cùng giáo viên và các bạn học.
42. 我经常看中文电影和电视,学习新的词语和表达方式
Tôi thường xem phim ảnh hoặc các kênh truyền hình tiếng Trung để học thêm từ và cách biểu đạt mới.
43. 我喜欢看中文报纸和杂志,学习新的词语和表达方式
Tôi thích đọc báo và tạp chí Trung Quốc để học thêm từ và cách biểu đạt mới.
44. 我用汉语写日记、写信或者写留言
Tôi thường dùng tiếng Trung để viết nhật ký, viết thư hoặc lời nhắn.
45. 阅读文章时,我先快速浏览一遍,再重新仔细阅读
Khi đọc văn chương, tôi thường xem lướt qua một lần trước, rồi đọc tỉ mỉ lại từ đầu.
46. 我学新词语时总是想找意义与之对应或接近的母语词汇
Khi học nghĩa của từ mới, tôi luôn tìm từ tương đương hoặc gần giống trong tiếng mẹ đẻ.
47. 我尽力总结汉语中的一些固定模式,比如动宾搭配等
Tôi cố gắng tổng kết những dạng thức cố định trong tiếng Trung, ví dụ như sự kết hợp giữa động từ và tân ngữ ...
48. 在汉语学习中,善于总结语言规律,利用推理、归纳等分析、解决问题
Khi học tiếng Trung, tôi biết tổng kết các quy luật ngôn ngữ, sử dụng các biện pháp diễn giải, quy nạp và phân tích để giải quyết vấn đề.
49. 我尽量不把汉语逐字地翻译成母语
Tôi hạn chế dịch từng chữ Hán sang tiếng mẹ đẻ.
50. 我经常总结所学到的汉语知识
Tôi thường tổng kết tất cả những kiến thức tiếng Trung đã học.
51. 对于不熟悉的词语,我常猜测它们的意思
Đối với những từ ngữ chưa biết, tôi thường đoán ý nghĩa của nó.
52. 当我在对话中一时想不到正确的表达方式时,我常使用手势
Nếu không nhớ ra cách biểu đạt chính xác, tôi thường dùng tay để diễn tả điều cần nói.
53. 当我不知道该用哪个词来表达我的意思时,我会造一个新词出来
Khi không biết nên dùng từ nào để biểu đạt ý nghĩ, tôi sẽ tự sáng tạo ra một từ mới.
54. 我阅读时不是对每一个生词都查词典
Gặp từ mới trong lúc đọc, không phải từ nào tôi cũng tra từ điển.
55. 与他人进行汉语对话时,我努力猜测对方接下来会说什么
Khi nói chuyện bằng tiếng Trung, tôi thường cố gắng đoán xem đối phương sẽ nói gì tiếp theo.
56. 如果我一时想不起恰当表达意义的词语,我会使用同义词来描述想表达的意思
Nếu không nhớ ra từ muốn nói, tôi thường dùng các từ đồng nghĩa thay thế.
57. 我总是把新学到的词语、语法有意识地应用到各种汉语表达中
Tôi luôn chủ động vận dụng từ vựng và ngữ pháp mới học trong khi biểu đạt.
58. 我能意识到我在使用汉语过程的错误,及时修改错误可以帮助我更好地学习汉语
Tôi lưu ý những lỗi sai khi sử dụng tiếng Trung, kịp thời sửa chữa để học tốt hơn.
59. 当别人说汉语时,我总是注意听
Khi người khác nói tiếng Trung, tôi thường chú ý lắng nghe.
60. 我一直摸索如何有效地学习汉语
Tôi luôn tìm hiểu làm thế nào để học tiếng Trung hiệu quả hơn.
61. 我一我计划好每天或者每阶段学习汉语的时间
Tôi có kế hoạch học tiếng Trung cụ thể từng ngày, từng giai đoạn.
62. 我常找人和我一起练习口语
Tôi thường tìm người để luyện khẩu ngữ với mình.
63. 我尽可能多地阅读汉语文章
Tôi cố gắng đọc nhiều sách tiếng Trung nhất có thể.
64. 我有明确的长期和短期学习目标
Tôi có mục tiêu học tập dài hạn và ngắn hạn rõ ràng.
65. 我常反思自己的汉语学习方法,不断总结优、缺点,不断改进
Tôi luôn tổng kết ưu nhược được và không ngừng cải thiện phương pháp học tiếng Trung.
66. 一旦我在使用汉语过程中感到紧张时,我会很快地放松自己
Nếu căng thẳng khi sử dụng tiếng Trung, tôi rất nhanh có thể giải toả.
67. 即使担心在使用过程中出错,我也常鼓励自己多说汉语
Dù lo lắng sẽ mắc lỗi khi dùng tiếng Trung, tôi vẫn cổ vũ bản thân nói tiếng Trung nhiều hơn.
68. 每当我取得一定的进步时,我都奖励一下自己
Khi đạt được một tiến bộ nhất định, tôi thường tự thưởng cho mình.
69. 我注意到当我学习或使用汉语时常感到紧张
Tôi để ý thấy khi học hoặc sử dụng tiếng Trung bản thân rất căng thẳng.
70. 我将学习汉语的心得体会记录下来
Tôi sẽ ghi chú lại những điều tâm đắc lĩnh hội được khi học tiếng Trung.
71. 我常与他人交流学习汉语的心得体会
Tôi thường chia sẻ những cảm nhận khi học tiếng Trung với mọi người.
72. 如果我听不明白别人的话,我会让他们减慢说话速度或重复一遍
Khi không hiểu đối phương nói gì, tôi sẽ nhờ họ nói chậm lại hoặc nhắc lại một lần.
73. 我请中国人纠正我说话时的错误
Tôi thường nhờ người Trung Quốc sửa lỗi sai của tôi khi nói chuyện.
74. 我常用汉语与朋友或同学交流
Tôi thường dùng tiếng Trung để giao tiếp cùng bạn bè của mình.
75. 我常向中国人请教问题或者寻求帮助
Tôi thường hỏi người Trung Quốc hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ họ.
76. 我常锻炼用汉语来思考问题
Tôi thường luyện dùng tiếng Trung để suy nghĩ.
77. 我努力学习中国的文化
Tôi cố gắng học tập văn hóa Trung Quốc.
更多问卷 复制此问卷