Khảo sát người tiêu dùng tại Việt Nam/消费者问卷调研 越南
Bảng khảo sát trực tuyến / 在线问卷
1. A1. Anh/chị hiện có đang sở hữu hoặc thường xuyên sử dụng xe hai bánh (xe máy/xe điện) không? 您目前是否拥有或经常使用两轮车(摩托车/电动车)?
Vâng, tôi có xe điện / 是,拥有电动车
Vâng, tôi có xe máy xăng / 是,拥有燃油摩托车
Vâng, tôi có cả hai / 是,两者都有
Không, nhưng có kế hoạch mua / 否,但计划购买
Không, và cũng không có kế hoạch mua / 否,也没有购买计划
2. A2. Anh/chị dự định mua xe hai bánh trong bao lâu nữa? 您计划在未来多久购买两轮车?
Trong vòng 3 tháng / 3个月内
Trong vòng 6 tháng / 6个月内
Trong vòng 1 năm / 1年内
Hơn 1 năm / 1年以上
3. A3. Giới tính của anh/chị:您的性别?
Nam / 男
Nữ / 女
4. A4. Độ tuổi của anh/chị: 您的年龄:
Dưới 18 tuổi / <18岁
18-25 tuổi / 18-25岁
26-35 tuổi / 26-35岁
36-45 tuổi / 36-45岁
46-55 tuổi / 46-55岁
Trên 56 tuổi / >56岁
5. A5. Nghề nghiệp của anh/chị:您的职业:
Nhân viên văn phòng / 上班族/公司职员
Lao động tự do / Freelancer / 自由职业者
Học sinh cấp 2 / 初中生
Học sinh cấp 3 / 高中生
Sinh viên đại học / 大学生
Shipper / Nhân viên giao hàng / 外卖/快递骑手
Cá nhân kinh doanh / Chủ hộ kinh doanh nhỏ / 个体经营者/小商户
Nội trợ / 家庭主妇
Khác / 其他(请注明)
6. A6. Thu nhập hàng tháng của anh/chị (VND): 您的月收入(VND)
Dưới 4,000,000 / 4,000,000以下
4,000,000 - 5,000,000
5,000,000 - 8,000,000
8,000,000 - 10,000,000
10,000,000 - 15,000,000
15,000,000 - 20,000,000
20,000,000- 30,000,000
Trên 30,000,000 / 30,000,000以上
Không muốn tiết lộ / 不愿透露
7. A7. Thành phố anh/chị đang sinh sống: 您目前居住的城市:
TP. Hồ Chí Minh / 胡志明市
Hà Nội / 河内
Khác / 其他(请注明)
8. A8. Bạn có bằng lái xe không? 您有驾照吗?
CÓ /YES
KHÔNG /NO
9. B1. Thương hiệu xe hai bánh anh/chị đang sở hữu (Chọn nhiều) 您目前拥有的两轮车品牌是(多选题):
Honda
Yamaha
VinFast
Piaggio
SYM
Yadea
PEGA
Dibao
Dat Bike
TAILG
Khác / 其他(请注明)
10. B2. Loại xe của anh/chị: 您的车辆类型:
Xe tay ga chạy xăng (ví dụ: Vision, Air Blade,..) / 燃油踏板车(scooter,如Vision, Air Blade)
Xe số chạy xăng (ví dụ:.../ 燃油弯梁车(underbone,如Wave Alpha)
Xe máy điện ≤50cc (không cần bằng lái)/ 电动踏板车(≤50cc等效,无需驾照)
Xe máy điện >50cc (cần bằng lái) / 电动摩托车(>50cc等效,需驾照)
Xe đạp điện (có bàn đạp) / 电动自行车(有脚踏)
Khác / 其他(请注明)
11. B3. Anh/chị đã mua xe khi nào: 您购车的时间:
Trong vòng 6 tháng / 6个月以内
6 tháng - 1 năm / 6个月-1年
1-3 năm / 1-3年
3-5 năm / 3-5年
Trên 5 năm / 5年以上
12. B4. Giá xe khi mua (VND) / 您购车时的价格(VND)
Dưới 12,000,000 / 12,000,000以下
12,000,000 - 15,000,000
15,000,000 - 18,000,000
18,000,000 - 21,000,000
21,000,000 - 25,000,000
25,000,000 - 30,000,000
30,000,000 - 35,000,000
35,000,000 - 45,000,000
Trên 45,000,000 / 45,000,000以上
13. B5. Trung bình mỗi ngày anh/chị đi bao xa: 您平均每天骑行多远:
Dưới 10km / ngày
10-20km / ngày
20-40km / ngày
40-60km / ngày
Trên 60km / ngày
14. B6. Mục đích sử dụng xe thường xuyên nhất / 您最常用的骑行场景:
Đi lại đến và từ nơi làm việc / 上下班通勤
Việc đi lại đến và từ trường học / 上学/放学通勤
Đưa đón trẻ đến trường / 接送孩子/家人
Những chuyến đi ngắn hàng ngày như đi mua sắm thực phẩm / 买菜购物等日常短途出行
Chạy ship / giao hàng (thương mại) / 外卖/快递配送(商用)
Các hoạt động giải trí và xã hội / Các chuyến đi chơi cuối tuần / 休闲社交/周末出行
Khác / 其他(请注明)
15. B7. Anh/chị có dùng xe này để chở người khác không? 是否会经常载人?
CÓ
KHÔNG
16. B8. Anh/chị có dùng xe này để chở hàng không? 是否会经常载货?
CÓ
KHÔNG
17. B9. Tần suất sử dụng xe mỗi tuần: (Chọn 1) / 您每周骑车的频率:
Hầu như mỗi ngày / 几乎每天
5-6 ngày/tuần
3-4 ngày/tuần
1-2 ngày/tuần
Thỉnh thoảng / 偶尔
18. C1. Khi mua xe điện, anh/chị quan tâm nhất 6 vấn đề gì (chọn tối đa 6): / 购买电动车时,您最关心的5个问题是什么(最多选6项):
Thời lượng pin có đủ dùng không? / 续航够不够用
Tuổi thọ pin và chi phí thay thế / 电池寿命和更换成本
Sạc có nhanh không / 充电快不快
Giá có phù hợp không / 价格是否可承受
Thương hiệu có đáng tin không / 品牌是否可靠
An toàn (phanh/ổn định)?/ 骑行安全性(刹车/稳定性)
Có nhiều điểm sửa chữa không / 维修网点多不多
Tốc độ có đủ nhanh không / 速度够不够快
Thiết kế này tốt hay xấu? / 外观好不好看
Nó có chống nước không? / 防水好不好
Khả năng giảm xóc có thoải mái không? / 减震舒不舒适
Có tính năng thông minh không / 智能化有没有
Có biện pháp chống trộm nào không? / 防盗功能强不强
Dung lượng lưu trữ có lớn không?/储物空间大不大
Khác / 其他(请注明)
19. C3. Anh/chị kỳ vọng quãng đường di chuyển của xe điện: / 您期望的电动车续航里程:
Dưới 50km là đủ / 50公里以内就够了
50-80km / 50-80公里
80-120km / 80-120公里
120-160km / 120-160公里
Trên 160km / 160公里以上
20. C4. Tốc độ xe điện anh/chị mong muốn:/您期望的电动车速度:
Dưới 25km/h / 25公里/小时以内
25-35km/h / 25-35公里/小时
35-45km/h / 35-45公里/小时
45-50km/h / 45-50公里/小时
Trên 50km/h / 50公里/小时以上
21. C5. Mức giá xe điện anh/chị có thể chấp nhận (VND): / 您能接受的电动车价格范围(VND)
12.000.000 - 15.000.000 (Phổ thông) / 12,000,000 - 15,000,000(入门级)
15.000.001 - 20.000.000 (Tầm trung nhập môn) / 15,000,001 - 20,000,000(主流入门)
20.000.001 - 25.000.000 (Tầm trung) / 20,000,001 - 25,000,000(中端)
25.000.001 - 30.000.000 (Tầm trung cao) / 25,000,001 - 30,000,000(中高端)
30.000.001 - 35.000.000 (Tầm trung cao) / 30,000,001 - 35,000,000(中高端)
35.000.001 - 40.000.000 (Cao cấp) / 35,000,001 - 40,000,000(高端)
Trên 40.000.001 (Cao cấp) / 40,000,001以上(高端)
22. C6. Trước khi mua, anh/chị tìm hiểu thông tin qua kênh nào (chọn nhiều): / 购车前,您主要通过什么渠道了解信息(可多选):
Người thân / bạn bè giới thiệu / 家人/朋友推荐
Xem xe tại các cửa hàng thực tế / 门店实地看车
Facebook / Tiktok /社交媒体
Video đánh giá trên YouTube / YouTube测评视频
Sàn TMĐT (Shopee/Lazada) / 电商平台(Shopee/Lazada)
Quảng cáo ngoài trời / 户外广告
Khác / 其他(请注明)
23. C7. Anh/chị sẽ mua xe điện ở đâu (chọn nhiều): / 您会在哪里购买电动车(可多选):
Cửa hàng độc quyền / 线下品牌专卖店
Trung tâm xe điện lớn / Phố phụ tùng xe / 大型电动车卖场/摩配城
Đại lý tổng hợp (đa thương hiệu) / 综合经销商(多品牌)
Đặt hàng trên sàn TMĐT / 电商平台下单
Chợ xe cũ / 二手市场
Khác / 其他(请注明)
24. D1. Mức độ hài lòng tổng thể của bạn với chiếc xe hiện tại / 您对现有车子的整体满意度:
Rất hài lòng / 非常满意
Khá hài lòng / 比较满意
Bình thường / 一般
Không hài lòng lắm / 不太满意
Rất không hài lòng / 非常不满意
25. D2. Bạn muốn thấy những cải tiến nào nhất trên chiếc xe hiện tại của mình? (Hãy trả lời tự do và phân biệt rõ ràng giữa mục 1, 2 và 3.)/ 您最希望你的爱车改进的3个方面(主观填写,请分1./2./3.点列出):
26. E1. Chiếc xe tiếp theo anh/chị có khả năng chọn nhất: / 您下一辆车最可能选择哪个品牌:
Honda
Yamaha
VinFast
Piaggio
SYM
Yadea
PEGA
Dibao
Dat Bike
TAILG
Khác / 其他(请注明)
27. E2. Lý do chính chọn thương hiệu đó (chọn tối đa 5): / 选择该品牌的主要原因(最多选5项):
Chất lượng tốt / bền / 产品质量好/耐用
Giá hợp lý / hiệu quả chi tiêu / 价格合理/性价比高
Ngoại hình đẹp / thiết kế tốt / 外观好看/设计好
Thời lượng pin tốt / 电池续航能力强
Hậu mãi tốt / nhiều điểm sửa chữa / 售后服务好/维修网点多
Sạc/thay pin tiện lợi/ 有换电/充电便利
Nhiều tính năng thông minh / 智能功能多
Bạn bè / người thân giới thiệu / 朋友/家人推荐
Khả năng chịu tải tốt / 载重能力强
An toàn cao / phanh tốt / 安全性高/制动效果好
Chống trộm tốt / 防盗功能强
Khác / 其他(请注明)
28. E3. Anh/chị cho rằng 3 đặc điểm quan trọng nhất của một thương hiệu xe điện mới vào Việt Nam: (Chọn 3) / 您认为一个新进入越南的电动车品牌,最重要的3个特质是:
Bền bỉ / đáng tin cậy / 可靠耐用
Giá phải chăng / 价格实惠
Vẻ ngoài phong cách / 外观时尚
Chức năng thông minh / 智能化
Dịch vụ hậu mãi tốt / 良好的售后服务
Khác / 其他(请注明)
29. F1. Nếu phải chọn giữa pin lithium và pin axit chì, bạn sẽ chọn loại nào? / 如果有锂电/铅酸电池选择,您倾向哪种?
B: Bình ắc quy / 铅酸电池
pin lithium / 锂电池
Tôi không quan tâm đó là loại pin nào/不在乎
30. F2. Nếu pin lithium đắt hơn pin axit chì 40%, bạn sẽ chọn loại nào?/ 如果有锂电比石墨烯电池选贵35%,您倾向哪种?
B: Bình ắc quy / 铅酸电池
pin lithium / 锂电池
31. F3. Bạn có chú ý đến kích thước bánh xe khi mua ô tô không?/ 购买车子,您会关注轮子尺寸吗
CÓ
KHÔNG
32. F4. Bạn cần loại bánh xe kích thước nào cho chiếc xe hai bánh mà bạn định mua?/ 需要多大尺寸的轮毂
10"
12"
14"
33. F5. Bạn sẽ chọn hệ thống phanh nào?/您会选择哪种制动系统
phanh tang trống/鼓刹
Phanh đĩa/碟刹
không biết
34. Khi mua xe máy, bạn có cân nhắc đến không gian để chân không?
CÓ
KHÔNG
35. Bạn sẽ chấm điểm thiết kế này bao nhiêu điểm?
Thiết kế ngoại thất
0
10
36. F5. Anh/chị thích hình thức sạc nào: / 您对充电方式的偏好
Sạc tại nhà (tối về cắm sạc) / 家庭充电(晚上回家插上)
Pin tháo rời mang về nhà sạc / 电池可拆卸拎回家充
Trạm sạc nhanh công cộng / 公共快充站
Trạm đổi pin nhanh / 换电站快速换电
Không có sự ưu tiên cụ thể nào, tùy thuộc vào cái nào thuận tiện hơn / 无明显偏好,看哪种方便
37. Xe của bạn thuộc nhãn hiệu và mẫu xe nào?(您的车子是什么品牌,什么型号)
38. Nếu giá cả không phải là yếu tố quyết định, bạn sẽ chọn thương hiệu và mẫu xe nào? (Xe hai bánh)(不考虑价格,你会购买什么品牌的什么车型)
关闭
更多问卷
复制此问卷