Khảo sát người tiêu dùng tại Việt Nam/消费者问卷调研 越南

Bảng khảo sát trực tuyến / 在线问卷
1. A1. Anh/chị hiện có đang sở hữu hoặc thường xuyên sử dụng xe hai bánh (xe máy/xe điện) không? 您目前是否拥有或经常使用两轮车(摩托车/电动车)?
2. A2. Anh/chị dự định mua xe hai bánh trong bao lâu nữa? 您计划在未来多久购买两轮车?
3. A3. Giới tính của anh/chị:您的性别?
4. A4. Độ tuổi của anh/chị: 您的年龄:
5. A5. Nghề nghiệp của anh/chị:您的职业:
6. A6. Thu nhập hàng tháng của anh/chị (VND):  您的月收入(VND)
7. A7. Thành phố anh/chị đang sinh sống: 您目前居住的城市:
8. A8. Bạn có bằng lái xe không?  您有驾照吗?
9. B1. Thương hiệu xe hai bánh anh/chị đang sở hữu (Chọn nhiều) 您目前拥有的两轮车品牌是(多选题):
10. B2. Loại xe của anh/chị:  您的车辆类型:
11. B3. Anh/chị đã mua xe khi nào: 您购车的时间:
12. B4. Giá xe khi mua (VND) / 您购车时的价格(VND)
13. B5. Trung bình mỗi ngày anh/chị đi bao xa: 您平均每天骑行多远:
14. B6. Mục đích sử dụng xe thường xuyên nhất  / 您最常用的骑行场景:
15. B7. Anh/chị có dùng xe này để chở người khác không? 是否会经常载人?
16. B8. Anh/chị có dùng xe này để chở hàng không?  是否会经常载货?
17. B9. Tần suất sử dụng xe mỗi tuần: (Chọn 1) / 您每周骑车的频率:
18. C1. Khi mua xe điện, anh/chị quan tâm nhất 6 vấn đề gì (chọn tối đa 6): / 购买电动车时,您最关心的5个问题是什么(最多选6项):
19. C3. Anh/chị kỳ vọng quãng đường di chuyển của xe điện:  / 您期望的电动车续航里程:
20. C4. Tốc độ xe điện anh/chị mong muốn:/您期望的电动车速度:
21. C5. Mức giá xe điện anh/chị có thể chấp nhận (VND):  / 您能接受的电动车价格范围(VND)
22. C6. Trước khi mua, anh/chị tìm hiểu thông tin qua kênh nào (chọn nhiều): / 购车前,您主要通过什么渠道了解信息(可多选):
23. C7. Anh/chị sẽ mua xe điện ở đâu (chọn nhiều): / 您会在哪里购买电动车(可多选):
24. D1. Mức độ hài lòng tổng thể của bạn với chiếc xe hiện tại / 您对现有车子的整体满意度:
25. D2. Bạn muốn thấy những cải tiến nào nhất trên chiếc xe hiện tại của mình? (Hãy trả lời tự do và phân biệt rõ ràng giữa mục 1, 2 và 3.)/ 您最希望你的爱车改进的3个方面(主观填写,请分1./2./3.点列出):
26. E1. Chiếc xe tiếp theo anh/chị có khả năng chọn nhất:  / 您下一辆车最可能选择哪个品牌:
27. E2. Lý do chính chọn thương hiệu đó (chọn tối đa 5): / 选择该品牌的主要原因(最多选5项):
28. E3. Anh/chị cho rằng 3 đặc điểm quan trọng nhất của một thương hiệu xe điện mới vào Việt Nam: (Chọn 3) / 您认为一个新进入越南的电动车品牌,最重要的3个特质是:
29. F1. Nếu phải chọn giữa pin lithium và pin axit chì, bạn sẽ chọn loại nào? / 如果有锂电/铅酸电池选择,您倾向哪种?
30. F2. Nếu pin lithium đắt hơn pin axit chì 40%, bạn sẽ chọn loại nào?/ 如果有锂电比石墨烯电池选贵35%,您倾向哪种?
31. F3. Bạn có chú ý đến kích thước bánh xe khi mua ô tô không?/ 购买车子,您会关注轮子尺寸吗
32. F4. Bạn cần loại bánh xe kích thước nào cho chiếc xe hai bánh mà bạn định mua?/ 需要多大尺寸的轮毂
33. F5. Bạn sẽ chọn hệ thống phanh nào?/您会选择哪种制动系统
34. Khi mua xe máy, bạn có cân nhắc đến không gian để chân không?
35. Bạn sẽ chấm điểm thiết kế này bao nhiêu điểm?
Thiết kế ngoại thất
0
10
36. F5. Anh/chị thích hình thức sạc nào:  / 您对充电方式的偏好
37. Xe của bạn thuộc nhãn hiệu và mẫu xe nào?(您的车子是什么品牌,什么型号)
38. Nếu giá cả không phải là yếu tố quyết định, bạn sẽ chọn thương hiệu và mẫu xe nào? (Xe hai bánh)(不考虑价格,你会购买什么品牌的什么车型)
更多问卷 复制此问卷